глобус


Bản dịch: quả địa cầu
Chuyển ngữ: [glòbus]

Thành phần câu văn: Существительное
Giống: Мужской
Số: Единственное

Падежи


Падеж  Единственное число  Множественное число
Именительный глобус глобусы
Родительный глобуса глобусов
Дательный глобусу глобусам
Винительный глобус глобусы
Творительный глобусом глобусами
Предложный о глобусе о глобусах




Bạn có thể tìm được các trường dạy tiếng Nga và giáo viên:


Bản dịch
Bản dịch (ru-vi)
Chỉ có những người sử dụng đã đăng ký mới có thể sử dụng chức năng này