миска


Bản dịch: cái bát
Chuyển ngữ: [mìska]

Thành phần câu văn: Существительное
Giống: Женский
Số: Единственное

Падежи


Падеж  Единственное число  Множественное число
Именительный миска миски
Родительный миски мисок
Дательный миске мискам
Винительный миску миски
Творительный миской мисками
Предложный о миске о мисках




Bạn có thể tìm được các trường dạy tiếng Nga và giáo viên:


Bản dịch
Bản dịch (ru-vi)
Chỉ có những người sử dụng đã đăng ký mới có thể sử dụng chức năng này