горшок


Bản dịch: chậu để trồng cây
Chuyển ngữ: [garshòk]

Thành phần câu văn: Существительное
Giống: Мужской
Số: Единственное

Падежи


Падеж  Единственное число  Множественное число
Именительный горшок горшки
Родительный горшка горшков
Дательный горшку горшкам
Винительный горшок горшки
Творительный горшком горшками
Предложный о горшке о горшках




Bạn có thể tìm được các trường dạy tiếng Nga và giáo viên:


Bản dịch
Bản dịch (ru-vi)
Chỉ có những người sử dụng đã đăng ký mới có thể sử dụng chức năng này