кеды


Bản dịch: đôi giày ba ta
Chuyển ngữ: [kèdy]

Thành phần câu văn: Существительное
Số: Множественное

Падежи


Падеж  Единственное число  Множественное число
Именительный кеды
Родительный кед
Дательный кедам
Винительный кеды
Творительный кедами
Предложный о кедах




Bạn có thể tìm được các trường dạy tiếng Nga và giáo viên:


Bản dịch
Bản dịch (ru-vi)
Chỉ có những người sử dụng đã đăng ký mới có thể sử dụng chức năng này