кроссовки


Bản dịch: đôi giày thể thao
Chuyển ngữ: [krasòfki]

Thành phần câu văn: Существительное
Số: Множественное

Падежи


Падеж  Единственное число  Множественное число
Именительный кроссовка кроссовки
Родительный кроссовки кроссовок
Дательный кроссовке кроссовкам
Винительный кроссовку кроссовки
Творительный кроссовкой кроссовками
Предложный о кроссовке о кроссовках




Bạn có thể tìm được các trường dạy tiếng Nga và giáo viên:


Bản dịch
Bản dịch (ru-vi)
Chỉ có những người sử dụng đã đăng ký mới có thể sử dụng chức năng này