гром


Bản dịch: sấm sét
Chuyển ngữ: [grom]

Thành phần câu văn: Существительное
Giống: Мужской
Số: Единственное

Падежи


Падеж  Единственное число  Множественное число
Именительный гром громы
Родительный грома громов
Дательный грому громам
Винительный гром громы
Творительный громом громами
Предложный о громе о громах




Bạn có thể tìm được các trường dạy tiếng Nga và giáo viên:


Bản dịch
Bản dịch (ru-vi)
Chỉ có những người sử dụng đã đăng ký mới có thể sử dụng chức năng này