зависть


Bản dịch: ghen tỵ
Chuyển ngữ: [zàvist`]

Thành phần câu văn: Существительное
Giống: Женский
Số: Единственное

Падежи


Падеж  Единственное число  Множественное число
Именительный зависть
Родительный зависти
Дательный зависти
Винительный зависть
Творительный завистью
Предложный зависти




Bạn có thể tìm được các trường dạy tiếng Nga và giáo viên:


Bản dịch
Bản dịch (ru-vi)
Chỉ có những người sử dụng đã đăng ký mới có thể sử dụng chức năng này