гордыня


Bản dịch: kiêu ngạo
Chuyển ngữ: [gard`yn'a]

Thành phần câu văn: Существительное
Giống: Женский
Số: Единственное

Падежи


Падеж  Единственное число  Множественное число
Именительный гордыня гордыни
Родительный гордыни гордынь
Дательный гордыне гордыням
Винительный гордыню гордыни
Творительный гордыней, гордынею гордынями
Предложный гордыне гордынях




Bạn có thể tìm được các trường dạy tiếng Nga và giáo viên:


Bản dịch
Bản dịch (ru-vi)
Chỉ có những người sử dụng đã đăng ký mới có thể sử dụng chức năng này