удовольствие


Bản dịch: vừa lòng
Chuyển ngữ: [udavòl'stvije]

Thành phần câu văn: Существительное
Giống: Средний
Số: Единственное

Падежи


Падеж  Единственное число  Множественное число
Именительный удовольствие удовольствия
Родительный удовольствия удовольствий
Дательный удовольствию удовольствиям
Винительный удовольствие удовольствия
Творительный удовольствием удовольствиями
Предложный об удовольствии об удовольствиях

Ví dụ về sử dụng

Ты с удовольствием рассказываешь об этом. [ty s udavòl'stvijem raskàzyvaish ab èhtam] - Bạn rất vui lòng kể về điều đó.



Bạn có thể tìm được các trường dạy tiếng Nga và giáo viên:


Bản dịch
Bản dịch (ru-vi)
Chỉ có những người sử dụng đã đăng ký mới có thể sử dụng chức năng này