сад


Bản dịch: vườn
Chuyển ngữ: [sat]

Thành phần câu văn: Существительное
Giống: Мужской
Số: Единственное

Падежи


Падеж  Единственное число  Множественное число
Именительный сад сады
Родительный сада садов
Дательный саду садам
Винительный сад сады
Творительный садом садами
Предложный о саде о садах

Ví dụ về sử dụng

У меня садится батарейка на телефоне. [u minyà sadìtsa batarèjka na tiliphòni] - Pin điện thoại của tôi sắp hết.
Я садовник. [ya sadòvnik] - Tôi là người làm vườn.



Bạn có thể tìm được các trường dạy tiếng Nga và giáo viên:


Bản dịch
Bản dịch (ru-vi)
Chỉ có những người sử dụng đã đăng ký mới có thể sử dụng chức năng này