первый


Bản dịch: thứ nhất
Chuyển ngữ: [pèrvyj]

Thành phần câu văn: Прилагательное

Ví dụ về sử dụng

первый автомобиль на ядерном топливе [pervyj avtamab`il` na yad`ernom topl`ive] - xe ô tô đầu tiên chạy bằng năng lượng hạt nhân
первый класс [pèrvyj klass] - hạng nhất
первый полёт [pervyj polet] - chuyến bay đầu tiên
Сегодня первый день лета! [sivòdnya pèrvyj den' lèta] - Hôm nay là ngày đầu tiên của mùa hè!



Bạn có thể tìm được các trường dạy tiếng Nga và giáo viên:


Bản dịch
Bản dịch (ru-vi)
Chỉ có những người sử dụng đã đăng ký mới có thể sử dụng chức năng này