голубика


Bản dịch: quả việt quất xanh
Chuyển ngữ: [galubìka]

Thành phần câu văn: Существительное
Giống: Женский
Số: Единственное

Падежи


Падеж  Единственное число  Множественное число
Именительный голубика
Родительный голубики
Дательный голубике
Винительный голубику
Творительный голубикой
Предложный о голубике




Bạn có thể tìm được các trường dạy tiếng Nga và giáo viên:


Bản dịch
Bản dịch (ru-vi)
Chỉ có những người sử dụng đã đăng ký mới có thể sử dụng chức năng này