мандарин


Bản dịch: quýt
Chuyển ngữ: [mandarìn]

Thành phần câu văn: Существительное
Giống: Мужской
Số: Единственное

Падежи


Падеж  Единственное число  Множественное число
Именительный мандарин мандарины
Родительный мандарина мандаринов
Дательный мандарину мандаринам
Винительный мандарин мандарины
Творительный мандарином мандаринами
Предложный о мандарине о мандаринах




Bạn có thể tìm được các trường dạy tiếng Nga và giáo viên:


Bản dịch
Bản dịch (ru-vi)
Chỉ có những người sử dụng đã đăng ký mới có thể sử dụng chức năng này