карниз


Bản dịch: thanh treo rèm
Chuyển ngữ: [karnìz]

Thành phần câu văn: Существительное
Giống: Мужской
Số: Единственное

Падежи


Падеж  Единственное число  Множественное число
Именительный карниз карнизы
Родительный карниза карнизов
Дательный карнизу карнизам
Винительный карниз карнизы
Творительный карнизом карнизами
Предложный о карнизе о карнизах




Bạn có thể tìm được các trường dạy tiếng Nga và giáo viên:


Bản dịch
Bản dịch (ru-vi)
Chỉ có những người sử dụng đã đăng ký mới có thể sử dụng chức năng này