вытяжка


Bản dịch: cái chụp hút gió
Chuyển ngữ: [v`ytishka]

Thành phần câu văn: Существительное
Giống: Женский
Số: Единственное

Падежи


Падеж  Единственное число  Множественное число
Именительный вытяжка вытяжки
Родительный вытяжки вытяжек
Дательный вытяжке вытяжкам
Винительный вытяжку вытяжки
Творительный вытяжкой вытяжками
Предложный о вытяжке о вытяжках




Bạn có thể tìm được các trường dạy tiếng Nga và giáo viên:


Bản dịch
Bản dịch (ru-vi)
Chỉ có những người sử dụng đã đăng ký mới có thể sử dụng chức năng này