куртка


Bản dịch: cái áo gió
Chuyển ngữ: [kùrtka]

Thành phần câu văn: Существительное
Giống: Женский
Số: Единственное

Падежи


Падеж  Единственное число  Множественное число
Именительный куртка куртки
Родительный куртки курток
Дательный куртке курткам
Винительный куртку куртки
Творительный курткой куртками
Предложный о куртке о куртках




Bạn có thể tìm được các trường dạy tiếng Nga và giáo viên:


Bản dịch
Bản dịch (ru-vi)
Chỉ có những người sử dụng đã đăng ký mới có thể sử dụng chức năng này