земля


Bản dịch: đất
Chuyển ngữ: [zimlyà]

Thành phần câu văn: Существительное
Giống: Женский
Số: Единственное

Падежи


Падеж  Единственное число  Множественное число
Именительный земля земли
Родительный земли земель
Дательный земле землям
Винительный землю земли
Творительный землей землями
Предложный о земле о землях

Ví dụ về sử dụng

Bản dịch
Bản dịch (ru-vi)
Chỉ có những người sử dụng đã đăng ký mới có thể sử dụng chức năng này