бумага


Bản dịch: giấy
Chuyển ngữ: [bumàga]

Thành phần câu văn: Существительное
Giống: Женский
Số: Единственное

Падежи


Падеж  Единственное число  Множественное число
Именительный бумага бумаги
Родительный бумаги бумаг
Дательный бумаге бумагам
Винительный бумагу бумаги
Творительный бумагой бумагами
Предложный о бумаге о бумагах

Ví dụ về sử dụng

туалетная бумага [tualètnaya bumàga] - giấy vệ sinh



Bạn có thể tìm được các trường dạy tiếng Nga và giáo viên:


Bản dịch
Bản dịch (ru-vi)
Chỉ có những người sử dụng đã đăng ký mới có thể sử dụng chức năng này