дядя


Bản dịch: ông bác
Chuyển ngữ: [dyàdya]

Thành phần câu văn: Существительное
Giống: Мужской
Số: Единственное

Падежи


Падеж  Единственное число  Множественное число
Именительный дядя дяди
Родительный дяди дядь
Дательный дяде дядям
Винительный дядю дядь
Творительный дядей дядями
Предложный о дяде о дядях

Bản dịch
Bản dịch (ru-vi)
Chỉ có những người sử dụng đã đăng ký mới có thể sử dụng chức năng này