брюки


Bản dịch: quần ly
Chuyển ngữ: [br'ùki]

Thành phần câu văn: Существительное
Số: Множественное

Падежи


Падеж  Единственное число  Множественное число
Именительный брюки
Родительный брюк
Дательный брюкам
Винительный брюки
Творительный брюками
Предложный о брюках




Bạn có thể tìm được các trường dạy tiếng Nga và giáo viên:


Bản dịch
Bản dịch (ru-vi)
Chỉ có những người sử dụng đã đăng ký mới có thể sử dụng chức năng này