пальто


Bản dịch: áo choàng dài
Chuyển ngữ: [pal'tò]

Thành phần câu văn: Существительное
Giống: Средний
Số:

Падежи


Падеж  Единственное число  Множественное число
Именительный пальто пальто
Родительный пальто пальто
Дательный пальто пальто
Винительный пальто пальто
Творительный пальто пальто
Предложный пальто пальто

Ví dụ về sử dụng




Bạn có thể tìm được các trường dạy tiếng Nga và giáo viên:


Bản dịch
Bản dịch (ru-vi)
Chỉ có những người sử dụng đã đăng ký mới có thể sử dụng chức năng này