минус


Bản dịch: - dấu trừ
Chuyển ngữ: [mìnus]

Thành phần câu văn: Существительное
Giống: Мужской
Số: Единственное

Падежи


Падеж  Единственное число  Множественное число
Именительный минус минусы
Родительный минуса минусов
Дательный минусу минусам
Винительный минус минусы
Творительный минусом минусами
Предложный минусе минусах




Bạn có thể tìm được các trường dạy tiếng Nga và giáo viên:


Bản dịch
Bản dịch (ru-vi)
Chỉ có những người sử dụng đã đăng ký mới có thể sử dụng chức năng này