гроза


Bản dịch: giông tố
Chuyển ngữ: [grazà]

Thành phần câu văn: Существительное
Giống: Женский
Số: Единственное

Падежи


Падеж  Единственное число  Множественное число
Именительный гроза грозы
Родительный грозы гроз
Дательный грозе грозам
Винительный грозу грозы
Творительный грозой грозами
Предложный о грозе о грозах




Bạn có thể tìm được các trường dạy tiếng Nga và giáo viên:


Bản dịch
Bản dịch (ru-vi)
Chỉ có những người sử dụng đã đăng ký mới có thể sử dụng chức năng này