кошка


Bản dịch: con mèo cái
Chuyển ngữ: [kòshka]

Thành phần câu văn: Существительное
Giống: Женский
Số: Единственное

Падежи


Падеж  Единственное число  Множественное число
Именительный кошка кошки
Родительный кошки кошек
Дательный кошке кошкам
Винительный кошку кошек
Творительный кошкой кошками
Предложный кошке кошках

Ví dụ về sử dụng

милая кошка [mìlaya kòshka] - con mèo dễ thương



Bạn có thể tìm được các trường dạy tiếng Nga và giáo viên:


Bản dịch
Bản dịch (ru-vi)
Chỉ có những người sử dụng đã đăng ký mới có thể sử dụng chức năng này