лень


Bản dịch: lười nhác
Chuyển ngữ: [len`]

Thành phần câu văn: Существительное
Giống: Женский
Số: Единственное

Падежи


Падеж  Единственное число  Множественное число
Именительный лень
Родительный лени
Дательный лени
Винительный лень
Творительный ленью
Предложный лени




Bạn có thể tìm được các trường dạy tiếng Nga và giáo viên:


Bản dịch
Bản dịch (ru-vi)
Chỉ có những người sử dụng đã đăng ký mới có thể sử dụng chức năng này