пианино


Bản dịch: đàn piano
Chuyển ngữ: [pianìna]

Thành phần câu văn: Существительное
Giống: Средний
Số:

Падежи


Падеж  Единственное число  Множественное число
Именительный пианино пианино
Родительный пианино пианино
Дательный пианино пианино
Винительный пианино пианино
Творительный пианино пианино
Предложный пианино пианино




Bạn có thể tìm được các trường dạy tiếng Nga và giáo viên:


Bản dịch
Bản dịch (ru-vi)
Chỉ có những người sử dụng đã đăng ký mới có thể sử dụng chức năng này