кузнечик


Bản dịch: thợ rèn
Chuyển ngữ: [kuznèchik]

Thành phần câu văn: Существительное
Giống: Мужской
Số: Единственное

Падежи


Падеж  Единственное число  Множественное число
Именительный кузнечик кузнечики
Родительный кузнечика кузнечиков
Дательный кузнечику кузнечикам
Винительный кузнечика кузнечиков
Творительный кузнечиком кузнечиками
Предложный о кузнечике о кузнечиках




Bạn có thể tìm được các trường dạy tiếng Nga và giáo viên:


Bản dịch
Bản dịch (ru-vi)
Chỉ có những người sử dụng đã đăng ký mới có thể sử dụng chức năng này