мой


Bản dịch: của tôi
Chuyển ngữ: [moj]

Ví dụ về sử dụng

Вот мой паспорт. [vot mòj pàspart] - Đây là quyển hộ chiếu của tôi.
Запишите это на мой счет, пожалуйста. [zapishìti èhta na moj sshot, pazhàlusta] - Xin vui lòng hãy ghi vào tài khoản của tôi.
Мой дом справа. [moj dom spràva] - Nhà của tôi ở bên phải.
Мой заказ еще не принесли [moj zakaz eshhe ne prinesli] - Những món tôi đặt chưa được mang đến
Мой номер не убран. Можно попросить убраться в моём номере? [moj nòmir ni ùbran. Mòzhna paprasit' ubràtsa v majòm nòmire] - Phòng của tôi chưa được lau dọn. Có thể xin cho lau dọn phòng của tôi được không?
мой телефон [moy telefon] - điện thoại của tôi
Помой стакан. [pamoj stakan.] - Bạn hãy rửa cốc đi.
ты мой сон [ty moj son] - bạn là giấc ngủ của tôi
Это мой папа. [èhta moj pàpa] - Đây là cha của tôi.
Это мой стул. [èhta moj stùl] - Đây là cái ghế của tôi.
Я не могу открыть дверь в мой номер [ya ne mogu otkryt' dver' v moj nomer] - Tôi không thể mở được cửa vào phòng của tôi
Bản dịch
Bản dịch (ru-vi)
Chỉ có những người sử dụng đã đăng ký mới có thể sử dụng chức năng này