погода


Bản dịch: thời tiết
Chuyển ngữ: [pagoda]

Thành phần câu văn: Существительное
Giống: Женский
Số:

Ví dụ về sử dụng

Какая сегодня погода? [kakàya sivòdn'a pagòda] - Hôm nay thời tiết thế nào?
Отличная погода для экскурсии. [atlichnaya pagoda dl'a ehkskursii] - Thời tiết thật tuyệt vời để đi du ngoạn.
Плохая погода [plakhàya pagòda] - Thời tiết xấu
Погода становится теплее. [pagòda stanòvitsya tiplèje] - Thời tiết trở ấm lên.
Сегодня плохая погода. [sivòdnya plakhàya pagòda] - Hôm nay thời tiết xấu.
Bản dịch
Bản dịch (ru-vi)
Chỉ có những người sử dụng đã đăng ký mới có thể sử dụng chức năng này