тётя


Bản dịch: bác gái
Chuyển ngữ: [tyòtya]

Thành phần câu văn: Существительное
Giống: Женский
Số: Единственное

Падежи


Падеж  Единственное число  Множественное число
Именительный тётя тёти
Родительный тёти тёть
Дательный тёте тётям
Винительный тётю тёти
Творительный тётей тётями
Предложный о тёте о тётях




Bạn có thể tìm được các trường dạy tiếng Nga và giáo viên:


Bản dịch
Bản dịch (ru-vi)
Chỉ có những người sử dụng đã đăng ký mới có thể sử dụng chức năng này