нож


Bản dịch: caon dao
Chuyển ngữ: [nosh]

Thành phần câu văn: Существительное
Giống: Мужской
Số: Единственное

Падежи


Падеж  Единственное число  Множественное число
Именительный нож ножи
Родительный ножа ножей
Дательный ножу ножам
Винительный нож ножи
Творительный ножом ножами
Предложный о ноже о ножах

Ví dụ về sử dụng

десертный нож [disèrtnyj nosh] - dao cho món tráng miệng



Bạn có thể tìm được các trường dạy tiếng Nga và giáo viên:


Bản dịch
Bản dịch (ru-vi)
Chỉ có những người sử dụng đã đăng ký mới có thể sử dụng chức năng này