диван


Bản dịch: ghế sô fa
Chuyển ngữ: [divàn]

Thành phần câu văn: Существительное
Giống: Мужской
Số: Единственное

Падежи


Падеж  Единственное число  Множественное число
Именительный диван диваны
Родительный дивана диванов
Дательный дивану диванам
Винительный диван диваны
Творительный диваном диванами
Предложный о диване о диванах




Bạn có thể tìm được các trường dạy tiếng Nga và giáo viên:


Bản dịch
Bản dịch (ru-vi)
Chỉ có những người sử dụng đã đăng ký mới có thể sử dụng chức năng này