калина


Bản dịch: quả kim ngân hoa
Chuyển ngữ: [kalìna]

Thành phần câu văn: Существительное
Giống: Женский
Số: Единственное

Падежи


Падеж  Единственное число  Множественное число
Именительный калина
Родительный калины
Дательный калине
Винительный калину
Творительный калиной
Предложный о калине




Bạn có thể tìm được các trường dạy tiếng Nga và giáo viên:


Bản dịch
Bản dịch (ru-vi)
Chỉ có những người sử dụng đã đăng ký mới có thể sử dụng chức năng này