платье


Bản dịch: áo dài nữ
Chuyển ngữ: [plàt'je]

Thành phần câu văn: Существительное
Giống: Средний
Số: Единственное

Падежи


Падеж  Единственное число  Множественное число
Именительный платье платья
Родительный платья платьев
Дательный платью платьям
Винительный платье платья
Творительный платьем платьями
Предложный о платье о платьях

Ví dụ về sử dụng

жёлтое платье [zhyoltoe plat’e]



Bạn có thể tìm được các trường dạy tiếng Nga và giáo viên:


Bản dịch
Bản dịch (ru-vi)
Chỉ có những người sử dụng đã đăng ký mới có thể sử dụng chức năng này