ботинки


Bản dịch: đôi giày ngắn cổ mùa đông
Chuyển ngữ: [batìnki]

Thành phần câu văn: Существительное
Số: Множественное

Падежи


Падеж  Единственное число  Множественное число
Именительный ботинок ботинки
Родительный ботинка ботинок
Дательный ботинку ботинкам
Винительный ботинок ботинки
Творительный ботинком ботинками
Предложный о ботинке о ботинках

Ví dụ về sử dụng

коричневые ботинки [karìchnivyje batìnki ] - điô giày ngắn cổ màu nâu
Bản dịch
Bản dịch (ru-vi)
Chỉ có những người sử dụng đã đăng ký mới có thể sử dụng chức năng này