ковёр


Bản dịch: tấm thảm
Chuyển ngữ: [kovyor]

Thành phần câu văn: Существительное
Giống: Мужской
Số: Единственное

Падежи


Падеж  Единственное число  Множественное число
Именительный ковёр ковры
Родительный ковра ковров
Дательный ковру коврам
Винительный ковёр ковры
Творительный ковром коврами
Предложный ковре коврах




Bạn có thể tìm được các trường dạy tiếng Nga và giáo viên:


Bản dịch
Bản dịch (ru-vi)
Chỉ có những người sử dụng đã đăng ký mới có thể sử dụng chức năng này