жар


Bản dịch: hơi nóng
Chuyển ngữ: [zhàr]

Ví dụ về sử dụng

Мне жарко. [mne zhàrka] - Tôi nóng quá.
У меня жар. [u minyà zhar] - Tôi bị sốt.
Bản dịch
Bản dịch (ru-vi)
Chỉ có những người sử dụng đã đăng ký mới có thể sử dụng chức năng này