далеко


Bản dịch: xa
Chuyển ngữ: [dalikò]

Thành phần câu văn: Наречие

Ví dụ về sử dụng

Вы слишком далеко зашли! [vy slìshkom dalikò zashlì] - Bạn đã quá lầm lẫn!
Далеко отсюда центр города? [dal`eko ats`yuda tsentr gorada?] - Trung tâm thành phố có cách xa đây không?
Bản dịch
Bản dịch (ru-vi)
Chỉ có những người sử dụng đã đăng ký mới có thể sử dụng chức năng này