нос


Bản dịch: cái mũi
Chuyển ngữ: [nos]

Ví dụ về sử dụng

большой нос [bal'shòj nos] - cái mũi to
Выражение, которое вы носите на своём лице, куда важнее одежд, которые вы надеваете на себя. [vyrazhenie, katoroe vy nosite na svayom litse, kuda vazhnee adezhd, katorye vy nadivaite na seb'a] - Biểu hiện mà bạn thể hiện trên khuôn mặt của bạn, còn quan trọng hơn quần áo mà bạn mặc trên mình.
Какой взнос для участия в этой выставке? [kakoj vznos dl`ya uchast`iya v ehtaj vystafke?] - Phải trả bao niêu tiền để tham dự triển lãm?
Bản dịch
Bản dịch (ru-vi)
Chỉ có những người sử dụng đã đăng ký mới có thể sử dụng chức năng này