надо


Bản dịch: cần thiết
Chuyển ngữ: [nado]

Ví dụ về sử dụng

Большинство задач решается удивительно просто - надо взять и сделать! [bal`shinsvo zadach reshaitsya udivitel`no prosto - nada vzyat` i sd`elat`!] - Phần lớn các nhiệm vụ được giải quyết một cách đơn giản đáng ngạc nhiên - chỉ cần nhận nó và thi hành!
Вам надо вернуться и свернуть налево (направо). [vam nada virnut`sa i svirnut` naleva (naprava)] - Các bạn cần phải quay lại và rẽ sang trái (sang phải).
Мне мало надо! Немного хлеба, И каплю молока. Да это небо, Да эти облака! [mne mala nado! nimnogo khleba, i kapl'u malaka. Da ehto nebo, da ehti ablaka!] - Tôi chỉ cần một ít thôi! Một ít bánh mỳ, Một giọt sữa tươi. Cả bầu trời kia, Và cả đám mây kia nữa!
Мне надо на улицу "A". Каким транспортом я могу доехать? [mn'eh nàda na ùlitsu A, kakìm trànspartam ya magù dajèkhat'] - Tôi cần đến phố "A". Tôi có thể đi bằng những phương tiện nào?
Мне надо погладить рубашки. Кто-то может это сделать? [mne nado pogladit' rubashki. kto-to mozhet ehto sdelat'?] - Tôi cần là áo sơ mi. Ai có thể làm điều đó?
Мне не надо такси. Меня встречают [men ni nàda taksì. minyà vstrichàyut] - Tôi không cần taxi. Họ sẽ đón tôi
Сдачи не надо [sdachi ne nado] - Tiền trả lại không cần
Я плохо знаю город. Надо найти карту города. [ya plokho znayu gorad. nado najti kartu gorada.] - Tôi không rành đường xá trong thành phố. Cần phải mua bản đồ thành phố.
Bản dịch
Bản dịch (ru-vi)
Chỉ có những người sử dụng đã đăng ký mới có thể sử dụng chức năng này