Tự đăng ký
Quay trở lại với các tin tức Quay trở lại với các tin tức

Вообразить

Слово дня: Word of the day:
вообразить
[vaabrazìt']
(глагол, совершенный вид)
- 1. (кого, что) представить себе мысленно. 2. (кого, что - кем, чем) и с союзом "чтo". ошибочно предположить, счесть.

Пример:
1. вообрази себе море [vaabrazì sibè mòre] - picture (imagine) a sea 
2. Он вообразил себя героем. [on vaabrazìl sibyà giròjim] - He fantasized himself into a hero.
3. Она вообразила себе, что станет актрисой. [anà vaabrazìla sibje, shto stànit aktrìsaj] - She imagined that she'll become an actress.

Варианты слова: воображённый (прилагательное)
Từ khóa: Động từ

Những tin tức khác với chủ đề này: Động từ

Мои попытки побороть лень [mai papytki pabarot' len'] - My attempts to overcome laziness

побороть [pabarot'] - overcome, conquer, surmount, beat
Từ khóa: Động từ
Полёт на воздушном шаре [pal'ot na vazdushnom shar'e] - Balloon flight, Ballooning
Từ khóa: Du lịch, Động từ
супер ставка [super stafka] - super bet

обмануть
[abmanùt']
обман
[abmàn]
Từ khóa: Động từ
2018 год: Apple выпустил блендер.
Year 2018: Apple released blender.

выпускать [vypuskàt'] - release
Từ khóa: Động từ
Bản dịch
Bản dịch (ru-vi)
Chỉ có những người sử dụng đã đăng ký mới có thể sử dụng chức năng này