Các giáo viên và trường học bây giờ có mặt trên Skype

Bạn hãy tham gia với chúng tôi trên



Tự đăng ký
Quay trở lại với các tin tức Quay trở lại với các tin tức

Пасха - Натуральные красители для яиц

Натуральные красители для яиц - Natural colouring agents for eggs:

жёлтый
[zhòltyj]
куркума
[kurkumà]
шафран
[shafràn]
морковь
[markòf']
кожура
[kazhurà]
апельсин
[apil'sìn]
мандарин
[mandarìn]

оранжевый
[arànzhivyj]
паприка
[pàprika]
молотый перец чили
[mòlatyj pèrets chìli]

розовый
[ròzavyj]
красное вино
[kràsnaje vinò]
шелуха
[shilukhà]
красный
[kràsnyj]
лук
[luk]
клюквенный
[klyùkvinyj]
сок
[sòk]
малина
[malìna]

бордовый
[bardòvyj]
чёрная смородина
[chòrnaya smaròdina]
гранатовый
[granàtavyj]

синий
[sìnij]
голубой
[galubòj]
картофель
[kartòfil']
краснокочанная капуста
[krasnakachànnaya kapùsta]

фиолетовый
[fialètavyj]
виноград
[vinagràt]

шпинат
[shpinàt]

Những tin tức khác với chủ đề này: Tại nhà hàng, Đô ăn, Tôn giáo

А после спортзала я люблю навернуть пиццы! [a posli sportzala ya l'ubl'u navirnut' pitsy] - And after the gym I like to eat pizza!

Шучу [shuchu] - Just kidding

Не хожу я ни в какой спортзал [ni khazhu ya ni f kakoj sportzal] - I do not go to any gym
Từ khóa: Đô ăn, Sức khỏe
Владимирский собор

Tác giả của bức ảnh: Сергей Дегтярёв

Владимирский собор, Кронштадт, Россия
St. Vladimir's Cathedral, Kronstadt, Russia
Từ khóa: Tôn giáo, Architecture
Люблю тебя [l'ubl'u tib'a] - I love you

Я не курица [ya ni kuritsa] - I'm not a chicken
Từ khóa: Đô ăn, Emotions
Ночной перекус [nachnoj pirikus] - night snack
Приятного аппетита! [priyàtnava apitìta] - Bon appétit!
Từ khóa: Đô ăn
Bản dịch
Bản dịch (ru-vi)
Chỉ có những người sử dụng đã đăng ký mới có thể sử dụng chức năng này