Các giáo viên và trường học bây giờ có mặt trên Skype

Bạn hãy tham gia với chúng tôi trên


 Quay trở lại với các tin tức Quay trở lại với các tin tức

Синонимы "красивый"

Синонимы прилагательного "красивый" - Synonyms of an adjective "красивый" :
красивый [krasìvij] - beautiful, handsome, good-looking, fine, pretty

восхитительный [vaskhitìtel'nyj] - delightful
пленительный [plinìtil'nyj] - fascinating, captivating
великолепный [vilikalèpnyj] - magnificent, gorgeous
видный [vìdnyj] - prominent
обворожительный [abvarazhìtil'nyj] - charming
бесподобный [bispadòbnyj] - matchless, unmatched
дивный [dìvnyj] - excellent

Пример использования: Example of use:
Какой дивный денёк сегодня! - What a wonderful day today!
У него была пленительная улыбка. - He had a fascinating smile.

Những tin tức khác với chủ đề này: Thông thạo tiếng Nga

Я врал тебе, потому что не хотел причинить боль! [ya vral tibe, patamu chto ni khat'el prichin'it' bol'] - I lied to you because I didn't want to hurt you!

От создателей [at sazdatilej] - From the creators of

Я ограбил тебя, чтобы ты не скучала [ya agrab'il tib'a, chtoby ty ni skuchala] - I robbed you, because I didn't want you to be bored

Я избил тебя ради спасения панд [ya isbil tib'a rad'i spas'en'iya pand] - I beat you for the salvation of pandas
Доброй ночи, Москва [dobraj nochi, Maskva] - Good night, Moscow!
Дожить до выходных, чтобы их проспать [dazhit' da vykhadnykh chtoby ikh praspat'] - To survive until the weekend to oversleep it
Bản dịch
Bản dịch (ru-vi)
Chỉ có những người sử dụng đã đăng ký mới có thể sử dụng chức năng này