Các giáo viên và trường học bây giờ có mặt trên Skype

Bạn hãy tham gia với chúng tôi trên


 Quay trở lại với các tin tức Quay trở lại với các tin tức

Телефонный разговор

Алло!
[allò]
У меня садится батарейка на телефоне.
[u minyà sadìtsa batarèjka na tiliphòni]
Я перезвоню позже.
[ya pirizvan'ù pòzzhi]
Я пошлю тебе сообщение.
[ya pashlyù tibè saapsshènije]

Больше для общения по телефону:
More for telephone conversation:
http://www.ruspeach.com/phrases/157/

Những tin tức khác với chủ đề này: Cuộc nói chuyện điện thoại

Средство связи между водителем и пассажиром, 1970-е.
Алло!
[allò]
Я не мог до тебя дозвониться.
[ya ni mok da tibyà dazvanìtsa]
Я уже еду.
[ya uzhè jèdu]
Из-за этих телефонов люди не общаются друг с другом, то ли дело раньше!
Because of these phones people don't communicate with each other, it used to be better!

телефон
[tiliphòn]
люди
[lyùdi]
Трубка для мобильного телефона.
Handle for a mobile phone.

трубка [trùpka] - handle
Алло!
[allò]
Почему ты не берёшь трубку?
[pachimù ty ni bir'òsh trùpku]
Bản dịch
Bản dịch (ru-vi)
Chỉ có những người sử dụng đã đăng ký mới có thể sử dụng chức năng này