Các giáo viên và trường học bây giờ có mặt trên Skype

Bạn hãy tham gia với chúng tôi trên



Tự đăng ký
Quay trở lại với các tin tức Quay trở lại với các tin tức

Джем с лимонами и чабрецом

Для приготовления джема с лимонами и чабрецом смешайте 350 г сахара с 300 мл воды, добавьте порезанные на кружки 2 лимона, 2 пучка свежего чабреца, 7 г пектина. Варить 30 минут. Затем охладить и процедить. Сироп варить еще 20 минут. Вернуть в сироп кружочки лимона. Охладить.

To make a jam with lemons and a Thymus mix 350 g of sugar with 300 ml of water, add 2 lemons cut into circles, 2 bunches of a fresh Thymus, 7 g of pectin. Boil it for 30 minutes. Then chill it and filter. Boil syrup again for 20 more minutes. Return lemon circles to the syrup. Chill it.

сахар
[sahar]
лимон
[limon]
минута
[minùta]
Từ khóa: Đô ăn, Công thức

Những tin tức khác với chủ đề này: Đô ăn, Công thức

Уровень счастья в течение дня [uravin' schast'ya v tichenii dn'ya] - Level of happiness during a day
Счастье [schast'e] - happiness
Время [vrem'a] - time

Завтрак [zaftrak] - breakfast
Обед [ab'et] - dinner
Чаёк с печеньками [chayok s pichen'kami] - tea with cookies
Ужин [uzhin] - dinner
Сладенькое [sladin'koe] - sweet
Từ khóa: Đô ăn
А после спортзала я люблю навернуть пиццы! [a posli sportzala ya l'ubl'u navirnut' pitsy] - And after the gym I like to eat pizza!

Шучу [shuchu] - Just kidding

Не хожу я ни в какой спортзал [ni khazhu ya ni f kakoj sportzal] - I do not go to any gym
Từ khóa: Đô ăn, Sức khỏe
Люблю тебя [l'ubl'u tib'a] - I love you

Я не курица [ya ni kuritsa] - I'm not a chicken
Từ khóa: Đô ăn, Emotions
Ночной перекус [nachnoj pirikus] - night snack
Приятного аппетита! [priyàtnava apitìta] - Bon appétit!
Từ khóa: Đô ăn
Bản dịch
Bản dịch (ru-vi)
Chỉ có những người sử dụng đã đăng ký mới có thể sử dụng chức năng này