You can change this website language: English

Các giáo viên và trường học bây giờ có mặt trên Skype

Bạn hãy tham gia với chúng tôi trên



Tự đăng ký
Quay trở lại với các tin tức Quay trở lại với các tin tức

Шкварки

Шкварки - это небольшие сильно зажаренные кусочки сала или жирного мяса. Свиные шкварки популярны почти повсеместно в Европе, Америке, России, Белоруссии. Свиные шкварки часто являются классическим ингредиентом в многочисленных рецептах. Со шкварками можно жарить яичницу, картошку или овощи.

Cracklings are small strongly fried pieces of fat or fat meat. Pork cracklings are popular almost everywhere in Europe, America, Russia, Belarus. Pork cracklings are often classical ingredient in numerous recipes. It is possible to fry eggs, potatoes or vegetables with cracklings.

часто
[chasto]
рецепт
[ritsept]
почти
[pachti]
овощи
[ovoshhi]
можно
[mozhno]
жарить
[zharit']
сильный
[sìl'nyj]
Россия
[rassìya]
популярный
[papulyarnyj]
обжарить
[obzharit']
картошка
[kartoshka]
европейский
[evropejskij]
Белоруссия
[belorùssiya]
Từ khóa: Đô ăn

Những tin tức khác với chủ đề này: Đô ăn

Уровень счастья в течение дня [uravin' schast'ya v tichenii dn'ya] - Level of happiness during a day
Счастье [schast'e] - happiness
Время [vrem'a] - time

Завтрак [zaftrak] - breakfast
Обед [ab'et] - dinner
Чаёк с печеньками [chayok s pichen'kami] - tea with cookies
Ужин [uzhin] - dinner
Сладенькое [sladin'koe] - sweet
Từ khóa: Đô ăn
А после спортзала я люблю навернуть пиццы! [a posli sportzala ya l'ubl'u navirnut' pitsy] - And after the gym I like to eat pizza!

Шучу [shuchu] - Just kidding

Не хожу я ни в какой спортзал [ni khazhu ya ni f kakoj sportzal] - I do not go to any gym
Từ khóa: Đô ăn, Sức khỏe
Люблю тебя [l'ubl'u tib'a] - I love you

Я не курица [ya ni kuritsa] - I'm not a chicken
Từ khóa: Đô ăn, Emotions
Ночной перекус [nachnoj pirikus] - night snack
Приятного аппетита! [priyàtnava apitìta] - Bon appétit!
Từ khóa: Đô ăn
Bản dịch
Bản dịch (ru-vi)
Chỉ có những người sử dụng đã đăng ký mới có thể sử dụng chức năng này