Các giáo viên và trường học bây giờ có mặt trên Skype

Bạn hãy tham gia với chúng tôi trên


 Quay trở lại với các tin tức Quay trở lại với các tin tức

на кассе

На кассе. At the counter:







Từ khóa: Trong cửa hàng

Những tin tức khác với chủ đề này: Trong cửa hàng

Просит купить ему новую игру [prosit kupit' emu novuyu igru] - Asks to buy him a new game

купить
[kupit`]
просить
[prasit`]
новый
[novyj]
игра
[igra]
Я могу купить этот прибор?
[ya magu kupit` ehtot pribor?]
Где здесь можно купить сувениры?
[gd`e zd`es` mozhna kupit` suv`eniry?]
- Могу ли я Вам помочь?
- Да.
- В чем разнице между мылом для рук и мылом для тела.
- Ну, одно для рук, а другое для Вашего тела.

- Can I help you?
- Yes.
- What is the difference between soap for hands and soap for body.
- Well, one soap for hands and one for your body.
Русская классика - Russian classics.

Сколько стоит эта книга?
[skòl`ka stòit èhta knìga]
Я возьму эту книгу.
[ya vaz'mù èhtu knìgu]
Я ищу книгу Льва Толстого ''Война и мир''.
[ya ishhù knìgu l`va talstòva vajnà i mir]
Từ khóa: Trong cửa hàng
На эти деньги можно было купить енота, а ты потратил их на какой-то бесполезный айфон.
With this money you could've bought raccoon, but you spent it for some useless iPhone.

бесполезный [bispalèznyj] - useless
Từ khóa: Trong cửa hàng
Bản dịch
Bản dịch (ru-vi)
Chỉ có những người sử dụng đã đăng ký mới có thể sử dụng chức năng này