Các giáo viên và trường học bây giờ có mặt trên Skype

Bạn hãy tham gia với chúng tôi trên



Tự đăng ký
Quay trở lại với các tin tức Quay trở lại với các tin tức

Cолидный

Слово дня: Word of the day:
солидный
[salìdnyj]
(прилагательное)

1. важный, представительный

Пример:
какой солидный мужчина [kakòj salìdnyj musshìna] - what an imposing man

2. прочный, надежный, основательный

Пример:
солидная здание [salìdnaje zdànije] - sturdy building
солидные знания [salìdnyje znàniya] - sound knowledge

3. большой

Пример:
солидное кресло [salìdnaje krèsla] - massive chair
солидная сумма [salìdnaya sùmma] - sizable sum

Варианты слова: солидность (существительное, ж.р.)

TEST. How will you translate:
солидный возраст

Những tin tức khác với chủ đề này: Ngữ pháp, Thông thạo tiếng Nga

Сынок, как вернуть всё назад? [synok, kak virnut' vs'o nazat] - Son, how to get it back?
Только не нажимай слишком сильно! [tol'ka ni nazhimaj slishkam sil'na] - Just do not press too hard!
Бессмысленно осмысливать смысл неосмысленными мыслями [bismyslina asmyslivat' smysl niasmyslinymi mysl'ami] - It makes no sense to interpret meaning with meaningless thoughts
Надеть одежду [nad'et' adezhdu] - to put on the clothes
Одеть Надежу [ad'et' Nadezhdu] - to dress up Hope (woman's name)
Утратить надежду [utratit' nadezhdu] - to lose hope
Từ khóa: Ngữ pháp
Путь к маяку [put' k mayaku] - The path to the lighthouse


Приятного вам вечера!
[priyàtnava vam vèchira]
Спокойной ночи!
[spakòjnoj nòchi]
и хороших снов!
[i khoroshikh snov]
Bản dịch
Bản dịch (ru-vi)
Chỉ có những người sử dụng đã đăng ký mới có thể sử dụng chức năng này