Bạn hãy tham gia với chúng tôi trên



Tự đăng ký
Quay trở lại với các tin tức Quay trở lại với các tin tức

Время

столик
[stòlik]
Во сколько вы будете ужинать?
[va skòl'ka vy bùditi ùzhinat']
Сколько времени?
[skòl’ka vrèmini]
Я вернусь через час.
[ya virnùs’ chìris chas]
У меня заказан столик на двенадцать часов.
[u minyà zakàzan stòlik na dvinàtsat' chisòf]
Từ khóa: Thời gian

Những tin tức khác với chủ đề này: Thời gian

Ну, я в десять с чем-то приезжаю [nu, ya v d'es'at' s chem ta priizhayu] - Well, I'll come at ten o'clock "with something" (not exactly at ten)

Ок, встречу [akei fstrechu] - Ok, I'll meet you

И это по-твоему десять с чем-то?! [i ehta pa tvoimu des'at' s chem ta] - And do you think it is ten o'lock "with something" ?!
Từ khóa: Thời gian
В смысле завтра осень? [v smysle zaftra os'in'?] - what do you mean autumn will come tomorrow?
Từ khóa: Thời gian
Тёплое лето у стен Кремля [t'oplae leta u sten Kriml'a] - Warm summer near the walls of the Kremlin
Từ khóa: Thời gian, Architecture
Желаем всем отличного лета! [zhilaim vs'em atlichnava leta!] - We wish you all a wonderful summer!
Từ khóa: Thời gian
Bản dịch
Bản dịch (ru-vi)
Chỉ có những người sử dụng đã đăng ký mới có thể sử dụng chức năng này