Bạn hãy tham gia với chúng tôi trên


 Quay trở lại với các tin tức Quay trở lại với các tin tức

Кудрявый кот

кудрявый кот - a cat with curly hair



Фразы для парикмахерской. Phrases for hairdressing: http://www.ruspeach.com/phrases/170/
Từ khóa: Barber

Những tin tức khác với chủ đề này: Barber


волосы
[vòlasy]
прямые волосы
[prim`yi vòlasy]
кудрявые волосы
[kudr'àvyi vòlasy]
Từ khóa: Động vật, Barber
Только из салона красоты. - (I'm) just from the beauty salon.

Ещё лак не высох. - (Nail)polish hasn't dried yet.

Фразы для парикмахерской. Phrases for hairdressing: http://www.ruspeach.com/phrases/170/
Từ khóa: Barber
#F1|стрижка# [strìshka] - a haircut
#F2|парикмахер# [parikmàkher] - a hairdresser, a barber
#F3|парикмахерская# [parikmàkhirskaya] - a hairdressing salon, a barber's shop
#F4|волосы# [vòlasy] - hair
#F5|длинные# [dlìnnye] - long (about hair)
#F6|короткие# [karòtkie] - short (about hair)

Từ khóa: Barber
Bản dịch
Bản dịch (ru-vi)
Chỉ có những người sử dụng đã đăng ký mới có thể sử dụng chức năng này